ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đơn phương" (1件)
đơn phương
日本語
形一方的な
Đây là một quyết định đơn phương.
これは一方的な決定です。
類語検索結果 "đơn phương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đơn phương" (1件)
Đây là một quyết định đơn phương.
これは一方的な決定です。
